Tỷ giá Cedi Ghana sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay
Tỷ giá Cedi Ghana sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ZWL
Cập nhật
1
GHS
=
27.5025741
ZWL
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GHS = $27.5025741 ZWL
Tỷ giá nghịch đảo
1 ZWL = GH₵0.03636023 GHS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$27.5025741
Hiện tại
$27.5025741
Cao nhất
$27.55669662
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GHS/ZWL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ZWL.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.5025741 ZWL
2026-11-08
24 giờ qua
-0.057099 ZWL
-0.21%
7 ngày qua
-0.17096 ZWL
-0.62%
30 ngày qua
+0.238419 ZWL
+0.87%
1 năm qua
-1.955625 ZWL
-6.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
27.23496279 Hôm nay
27.5025741 Cao nhất
30.76163516
27.23496279 Hôm nay
27.5025741 Cao nhất
30.76163516
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.91%
Tháng 12
-3.99%
Tháng 1
+3.57%
Tháng 2
-3.06%
Tháng 3
-1.76%
Tháng 4
+4.64%
Tháng 5
+4.06%
Tháng 6
-2.75%
Tháng 7
+3.50%
Tháng 8
-3.79%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GHS/ZWL trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ZWL.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 38.08499824 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
38.08499824 ZWL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
22.01449894
–
52.35772358
ZWL
Năm biến động
-26.32%
2023
Tỷ giá trung bình
27.61612014 ZWL
Vị trí: 33/100
Phạm vi hàng năm
24.9661116
–
38.57553719
ZWL
Năm biến động
-30.37%
2024
Tỷ giá trung bình
22.45151398 ZWL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
19.54304121
–
27.05387426
ZWL
Năm biến động
-18.38%
2025
Tỷ giá trung bình
26.12731992 ZWL
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
20.64645857
–
31.56862745
ZWL
Năm biến động
+39.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.84275443 ZWL
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
27.23496279
–
30.76163516
ZWL
Năm biến động
-10.25%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.