Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Cedi Ghana hôm nay
Tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Cedi Ghana cho thấy 1 Đồng Đô la Zimbabwe (2009) đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ZWL = GHS
Cập nhật
1
ZWL
=
0.03636023
GHS
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ZWL = GH₵0.03636023 GHS
Tỷ giá nghịch đảo
1 GHS = $27.5025741 ZWL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
GH₵0.03628882
Hiện tại
GH₵0.03636023
Cao nhất
GH₵0.03636023
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đồng Đô la Zimbabwe (2009) sang Cedi Ghana
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZWL sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ZWL/GHS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZWL sang GHS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03636023 GHS
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000075 GHS
+0.21%
7 ngày qua
+0.000225 GHS
+0.62%
30 ngày qua
-0.000318 GHS
-0.87%
1 năm qua
+0.002414 GHS
+7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Thấp nhất
0.03250802 Hôm nay
0.03636023 Cao nhất
0.03671751
0.03250802 Hôm nay
0.03636023 Cao nhất
0.03671751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.33%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-3.45%
Tháng 2
+3.16%
Tháng 3
+1.79%
Tháng 4
-4.43%
Tháng 5
-3.90%
Tháng 6
+2.82%
Tháng 7
-3.38%
Tháng 8
+3.94%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ZWL/GHS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZWL sang GHS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04496839 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02798357 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01909938
–
0.04542461
GHS
Năm biến động
+35.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.03629267 GHS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.02592316
–
0.0400543
GHS
Năm biến động
+43.61%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04496839 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.03696328
–
0.05116911
GHS
Năm biến động
+22.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03931003 GHS
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.03167702
–
0.04843446
GHS
Năm biến động
-28.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03593623 GHS
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
0.03250802
–
0.03671751
GHS
Năm biến động
+11.42%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.