Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Thụy sĩ hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Thụy sĩ cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Franc Thụy sĩ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = CHF
Cập nhật
1
GIP
=
1.0967103
CHF
-0.06% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GIP = CHF1.0967103 CHF
Tỷ giá nghịch đảo
1 CHF = £0.91181782 GIP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
CHF1.09529937
Hiện tại
CHF1.0967103
Cao nhất
CHF1.10151734
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Franc Thụy sĩ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang CHF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/CHF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang CHF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.0967103 CHF
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000649 CHF
-0.06%
7 ngày qua
-0.006538 CHF
-0.59%
30 ngày qua
-0.003033 CHF
-0.28%
1 năm qua
+0.04119 CHF
+3.90%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
1.02957303 Hôm nay
1.0967103 Cao nhất
1.10991088
1.02957303 Hôm nay
1.0967103 Cao nhất
1.10991088
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.42%
Tháng 12
-0.88%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
+2.70%
Tháng 3
+0.61%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
+1.23%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.57%
Tháng 8
+1.03%
Tháng 9
-0.43%
Tháng 10
-0.63%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/CHF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang CHF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.17939817 CHF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.17939817 CHF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.0607417
–
1.25900377
CHF
Năm biến động
-9.34%
2023
Tỷ giá trung bình
1.11712151 CHF
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
1.07071333
–
1.14737393
CHF
GIP giảm giá
-4.06%
2024
Tỷ giá trung bình
1.12519154 CHF
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
1.06981596
–
1.16740061
CHF
GIP tăng giá
+6.19%
2025
Tỷ giá trung bình
1.09379903 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.04389557
–
1.14841985
CHF
GIP giảm giá
-5.90%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.0937352 CHF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.02957303
–
1.10991088
CHF
Năm ổn định
+2.76%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.