Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Bạt Thái Lan hôm nay

Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Bạt Thái Lan cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Bạt Thái Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = THB

Cập nhật
Bảng Gibraltar 1 GIP = Bạt Thái Lan 45.32971089 THB
+0.18% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ฿45.18035151 Hiện tại ฿45.32971089 Cao nhất ฿45.32971089
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Bạt Thái Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang THB trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GIP/THB

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang THB.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
45.32971089 THB
2026-11-04
24 giờ qua
+0.081088 THB
+0.18%
7 ngày qua
+0.383901 THB
+0.85%
30 ngày qua
+1.052647 THB
+2.38%
1 năm qua
+2.885917 THB
+6.80%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
41.68609431
Hôm nay
45.32971089
Cao nhất
45.4664839
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.08%
Tháng 12
+1.99%
Tháng 1
-3.50%
Tháng 2
+3.31%
Tháng 3
+1.87%
Tháng 4
-0.55%
Tháng 5
+0.39%
Tháng 6
+2.04%
Tháng 7
-0.63%
Tháng 8
-0.93%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GIP/THB trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang THB.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 45.04635854 THB
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GIP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 43.21349044 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.61415775 – 45.69559998 THB
Năm biến động -6.97%
2023
Tỷ giá trung bình 43.25192441 THB
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
40.10291526 – 45.42153835 THB
Năm biến động +4.71%
2024
Tỷ giá trung bình 45.04635854 THB
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
42.67199196 – 46.97903679 THB
GIP giảm giá -1.74%
2025
Tỷ giá trung bình 43.30288919 THB
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
41.70232152 – 44.88340925 THB
Năm ổn định -1.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 44.46055244 THB
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
41.68609431 – 45.4664839 THB
GIP tăng giá +7.00%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.