Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Mỹ cho thấy 1 Bảng Gibraltar đổi được bao nhiêu Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GIP = USD
Cập nhật
1
GIP
=
1.34699183
USD
+0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GIP = $1.34699183 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = £0.742395 GIP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.34077913
Hiện tại
$1.34699183
Cao nhất
$1.34699183
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Gibraltar sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GIP sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GIP/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GIP sang USD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.34699183 USD
2026-11-04
24 giờ qua
+0.006312 USD
+0.47%
7 ngày qua
+0.015677 USD
+1.18%
30 ngày qua
+0.022638 USD
+1.71%
1 năm qua
+0.044196 USD
+3.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
54/100
Thấp nhất
1.3027958 Hôm nay
1.34699183 Cao nhất
1.38465607
1.3027958 Hôm nay
1.34699183 Cao nhất
1.38465607
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.79%
Tháng 12
+1.63%
Tháng 1
-1.48%
Tháng 2
-1.38%
Tháng 3
+2.24%
Tháng 4
-0.95%
Tháng 5
-1.48%
Tháng 6
+1.51%
Tháng 7
+0.47%
Tháng 8
-1.86%
Tháng 9
+1.00%
Tháng 10
+0.54%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GIP/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GIP sang USD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.33354672 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.23690112 USD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.0698494
–
1.37094662
USD
Năm biến động
-10.59%
2023
Tỷ giá trung bình
1.24392303 USD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
1.18319811
–
1.31312176
USD
GIP tăng giá
+5.24%
2024
Tỷ giá trung bình
1.27811855 USD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
1.23510159
–
1.34219
USD
Năm ổn định
-1.68%
2025
Tỷ giá trung bình
1.31878384 USD
Vị trí: 85/100
Phạm vi hàng năm
1.21762043
–
1.37433242
USD
Năm biến động
+7.46%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.33354672 USD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.31503333
–
1.38465607
USD
Năm ổn định
-0.01%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.