Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bảng Gibraltar hôm nay
Tỷ giá Đô la Mỹ sang Bảng Gibraltar cho thấy 1 Đô la Mỹ đổi được bao nhiêu Bảng Gibraltar. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 USD = GIP
Cập nhật
1
USD
=
0.742732
GIP
-0.35% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 USD = £0.742732 GIP
Tỷ giá nghịch đảo
1 GIP = $1.34638066 USD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.742732
Hiện tại
£0.742732
Cao nhất
£0.746154
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Mỹ sang Bảng Gibraltar
Theo dõi xu hướng tỷ giá của USD sang GIP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá USD/GIP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 USD sang GIP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.742732 GIP
2026-11-04
24 giờ qua
-0.002631 GIP
-0.35%
7 ngày qua
-0.008583 GIP
-1.14%
30 ngày qua
-0.014242 GIP
-1.88%
1 năm qua
-0.024848 GIP
-3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
45/100
Thấp nhất
0.722201 Hôm nay
0.742732 Cao nhất
0.76758
0.722201 Hôm nay
0.742732 Cao nhất
0.76758
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.75%
Tháng 12
-1.61%
Tháng 1
+1.50%
Tháng 2
+1.40%
Tháng 3
-2.19%
Tháng 4
+0.96%
Tháng 5
+1.51%
Tháng 6
-1.49%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
+1.90%
Tháng 9
-0.99%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá USD/GIP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 USD sang GIP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.81152901 GIP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.81152901 GIP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.729423
–
0.934711
GIP
Năm biến động
+11.85%
2023
Tỷ giá trung bình
0.80427558 GIP
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
0.761544
–
0.845167
GIP
USD giảm giá
-4.98%
2024
Tỷ giá trung bình
0.7826266 GIP
Vị trí: 53/100
Phạm vi hàng năm
0.745051
–
0.80965
GIP
Năm ổn định
+1.70%
2025
Tỷ giá trung bình
0.75896755 GIP
Vị trí: 15/100
Phạm vi hàng năm
0.727626
–
0.821274
GIP
Năm biến động
-6.94%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.7499351 GIP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.722201
–
0.760437
GIP
Năm ổn định
+0.06%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.