Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kwanza Angola hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kwanza Angola cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = AOA

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Kwanza Angola 12.32214616 AOA
+0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Kz12.32214616 Hiện tại Kz12.32214616 Cao nhất Kz12.32214616
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kwanza Angola

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/AOA

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang AOA.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
12.32214616 AOA
2026-11-08
24 giờ qua
+0.067114 AOA
+0.55%
7 ngày qua
-0.015691 AOA
-0.13%
30 ngày qua
-0.051727 AOA
-0.42%
1 năm qua
-0.172167 AOA
-1.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
12.24544953
Hôm nay
12.32214616
Cao nhất
12.66206722
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.66%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+0.87%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.51%
Tháng 5
-0.74%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.02%
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-1.04%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/AOA trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang AOA.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 12.67129645 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 8.32702563 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.48894129 – 10.50457759 AOA
Năm biến động -22.10%
2023
Tỷ giá trung bình 10.99890715 AOA
Vị trí: 62/100
Phạm vi hàng năm
8.05398639 – 13.86802069 AOA
Năm biến động +51.58%
2024
Tỷ giá trung bình 12.66377592 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.18862817 – 13.75717762 AOA
Năm biến động +2.79%
2025
Tỷ giá trung bình 12.67129645 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.24544953 – 13.07597581 AOA
Năm ổn định -2.68%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 12.40792785 AOA
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
12.25503208 – 12.66206722 AOA
Năm ổn định -0.05%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.