Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Djibouti hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Djibouti cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc Djibouti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = DJF

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Franc Djibouti 2.40823552 DJF
+0.21% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất Fdj2.39627109 Hiện tại Fdj2.40823552 Cao nhất Fdj2.41372553
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Djibouti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang DJF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/DJF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang DJF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.40823552 DJF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.005155 DJF
+0.21%
7 ngày qua
-0.011193 DJF
-0.46%
30 ngày qua
-0.014126 DJF
-0.58%
1 năm qua
-0.013021 DJF
-0.54%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
35/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.3788939
Hôm nay
2.40823552
Cao nhất
2.46206863
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.55%
Tháng 12
+2.30%
Tháng 1
-0.27%
Tháng 2
-2.02%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
-0.66%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.16%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
-0.71%
Tháng 10
+0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/DJF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang DJF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 3.22230715 DJF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.22230715 DJF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.84341209 – 3.38220131 DJF
Năm biến động -14.97%
2023
Tỷ giá trung bình 2.85963139 DJF
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
2.63255469 – 3.01096121 DJF
Năm biến động -7.67%
2024
Tỷ giá trung bình 2.58507841 DJF
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
2.46345562 – 2.66499386 DJF
GMD giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 2.46423379 DJF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
2.38255005 – 2.54089103 DJF
Năm ổn định -2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.41682703 DJF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.3788939 – 2.46206863 DJF
Năm ổn định +0.21%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.