Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Hồng Kông hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Hồng Kông cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đô la Hồng Kông. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = HKD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Hồng Kông 0.10526375 HKD
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.10526375 Hiện tại $0.10526375 Cao nhất $0.10526375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Hồng Kông

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang HKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/HKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang HKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10526375 HKD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000033 HKD
+0.03%
7 ngày qua
-0.000761 HKD
-0.72%
30 ngày qua
-0.00079 HKD
-0.74%
1 năm qua
-0.00129 HKD
-1.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.10437113
Hôm nay
0.10526375
Cao nhất
0.10820619
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
+1.71%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
-1.83%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.71%
Tháng 5
-0.61%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.04%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/HKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang HKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14174811 HKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14174811 HKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12456732 – 0.14815504 HKD
Năm biến động -14.66%
2023
Tỷ giá trung bình 0.1259032 HKD
Vị trí: 55/100
Phạm vi hàng năm
0.11570155 – 0.13213121 HKD
Năm biến động -7.83%
2024
Tỷ giá trung bình 0.11344776 HKD
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.10781592 – 0.11634114 HKD
GMD giảm giá -6.98%
2025
Tỷ giá trung bình 0.10801171 HKD
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.10437113 – 0.11209643 HKD
Năm ổn định -2.52%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.10640931 HKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10518054 – 0.10820619 HKD
Năm ổn định +0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.