Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = GMD

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Dalasi Gambia 9.49994695 GMD
-0.04% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D9.49994695 Hiện tại D9.49994695 Cao nhất D9.49994695
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.49994695 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.003579 GMD
-0.04%
7 ngày qua
+0.068209 GMD
+0.72%
30 ngày qua
+0.07075 GMD
+0.75%
1 năm qua
+0.115042 GMD
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
76/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.24161531
Hôm nay
9.49994695
Cao nhất
9.58119373
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
-1.68%
Tháng 1
-0.83%
Tháng 2
+1.86%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
+0.69%
Tháng 7
+0.04%
Tháng 8
-0.74%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.39802115 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.07434828 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.74968609 – 8.02778765 GMD
Năm biến động +17.18%
2023
Tỷ giá trung bình 7.95816541 GMD
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
7.5682344 – 8.64292649 GMD
Năm biến động +8.50%
2024
Tỷ giá trung bình 8.81954064 GMD
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
8.59541195 – 9.27506844 GMD
HKD tăng giá +7.50%
2025
Tỷ giá trung bình 9.25976025 GMD
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
8.92089107 – 9.58119373 GMD
Năm ổn định +2.58%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.39802115 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.24161531 – 9.50746234 GMD
Năm ổn định -0.07%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.