Tỷ giá Naira Nigeria sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Naira Nigeria sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = GMD

Cập nhật
Naira Nigeria 1 NGN = Dalasi Gambia 0.05529948 GMD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất D0.05529948 Hiện tại D0.05529948 Cao nhất D0.05529948
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NGN/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang GMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05529948 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
+0.000009 GMD
+0.02%
7 ngày qua
+0.000341 GMD
+0.62%
30 ngày qua
-0.000344 GMD
-0.62%
1 năm qua
+0.004464 GMD
+8.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.05000885
Hôm nay
0.05529948
Cao nhất
0.05600842
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.42%
Tháng 12
+2.93%
Tháng 1
+1.95%
Tháng 2
+0.20%
Tháng 3
+0.31%
Tháng 4
-0.37%
Tháng 5
+
Tháng 6
+1.46%
Tháng 7
+1.99%
Tháng 8
-0.21%
Tháng 9
-0.76%
Tháng 10
+0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NGN/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang GMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.13065593 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.13065593 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12521544 – 0.14065833 GMD
Năm biến động +7.97%
2023
Tỷ giá trung bình 0.10464723 GMD
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.07229648 – 0.13854153 GMD
Năm biến động -45.85%
2024
Tỷ giá trung bình 0.04819618 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04072274 – 0.07720024 GMD
Năm biến động -37.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04746987 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04287475 – 0.05136104 GMD
Năm biến động +10.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.05493161 GMD
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
0.05115373 – 0.05600842 GMD
NGN tăng giá +8.10%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.