Tỷ giá Franc Burundi sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = GMD
Cập nhật
1
BIF
=
0.02456577
GMD
-0.58% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = D0.02456577 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = FBu40.70704771 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
D0.02446171
Hiện tại
D0.02456577
Cao nhất
D0.02466667
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02456577 GMD
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000144 GMD
-0.58%
7 ngày qua
-0.000029 GMD
-0.12%
30 ngày qua
+0.00015 GMD
+0.61%
1 năm qua
-0.000351 GMD
-1.41%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
27/100
Thấp nhất
0.02423976 Hôm nay
0.02456577 Cao nhất
0.02546825
0.02423976 Hôm nay
0.02456577 Cao nhất
0.02546825
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.20%
Tháng 12
-1.50%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+1.91%
Tháng 3
-0.22%
Tháng 4
-0.54%
Tháng 5
+0.90%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+0.08%
Tháng 8
-0.91%
Tháng 9
+0.70%
Tháng 10
-0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02711921 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02711921 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.02597991
–
0.03025933
GMD
Năm biến động
+14.11%
2023
Tỷ giá trung bình
0.02496535 GMD
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.02090301
–
0.03017581
GMD
Năm biến động
-21.22%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02385534 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02321444
–
0.02469775
GMD
BIF tăng giá
+3.27%
2025
Tỷ giá trung bình
0.02441109 GMD
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
0.02351108
–
0.02522271
GMD
Năm ổn định
+2.69%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02460247 GMD
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
0.02423976
–
0.02546825
GMD
Năm ổn định
-1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.