Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Burundi cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = BIF
Cập nhật
1
GMD
=
40.70704771
BIF
+0.63% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = FBu40.70704771 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = D0.02456577 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
FBu40.54054054
Hiện tại
FBu40.70704771
Cao nhất
FBu40.88021283
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
40.70704771 BIF
2026-11-04
24 giờ qua
+0.253058 BIF
+0.63%
7 ngày qua
+0.18678 BIF
+0.46%
30 ngày qua
-0.250065 BIF
-0.61%
1 năm qua
+0.573301 BIF
+1.43%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Thấp nhất
39.26457209 Hôm nay
40.70704771 Cao nhất
41.25454086
39.26457209 Hôm nay
40.70704771 Cao nhất
41.25454086
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.18%
Tháng 12
+1.53%
Tháng 1
-0.13%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+0.22%
Tháng 4
+0.54%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-0.08%
Tháng 8
+0.92%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.50%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 41.9279487 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
36.9526907 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.04765719
–
38.49128339
BIF
Năm biến động
-12.36%
2023
Tỷ giá trung bình
40.91565596 BIF
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
33.13912463
–
47.84
BIF
Năm biến động
+26.94%
2024
Tỷ giá trung bình
41.9279487 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
40.48951049
–
43.07662928
BIF
GMD giảm giá
-3.16%
2025
Tỷ giá trung bình
40.97102266 BIF
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
39.64680537
–
42.53313497
BIF
Năm ổn định
-2.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
40.64772703 BIF
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
39.26457209
–
41.25454086
BIF
Năm ổn định
+1.75%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.