Tỷ giá Dalasi Gambia sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Naira Nigeria cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = NGN

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Naira Nigeria 18.08335352 NGN
-0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦18.08335352 Hiện tại ₦18.08335352 Cao nhất ₦18.08335352
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.08335352 NGN
2026-11-08
24 giờ qua
-0.002685 NGN
-0.01%
7 ngày qua
-0.112186 NGN
-0.62%
30 ngày qua
+0.116733 NGN
+0.65%
1 năm qua
-1.587876 NGN
-8.07%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.85445825
Hôm nay
18.08335352
Cao nhất
19.99646064
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
-2.84%
Tháng 1
-1.91%
Tháng 2
-0.20%
Tháng 3
-0.31%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
Tháng 6
-1.44%
Tháng 7
-1.95%
Tháng 8
+0.21%
Tháng 9
+0.76%
Tháng 10
-0.62%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 21.33016296 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GMD giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.66045406 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.10942589 – 7.98623547 NGN
Năm biến động -7.38%
2023
Tỷ giá trung bình 10.15944338 NGN
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
7.21805222 – 13.83193277 NGN
Năm biến động +84.68%
2024
Tỷ giá trung bình 21.33016296 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12.95332691 – 24.55630149 NGN
Năm biến động +61.15%
2025
Tỷ giá trung bình 21.10012438 NGN
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
19.4700091 – 23.3237513 NGN
Năm biến động -9.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.20934447 NGN
Vị trí: 77/100
Phạm vi hàng năm
17.85445825 – 19.5489176 NGN
GMD giảm giá -7.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.