Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Jamaica hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Jamaica cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đô la Jamaica. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = JMD

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Đô la Jamaica 2.14854326 JMD
-0.58% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất J$2.14383191 Hiện tại J$2.14854326 Cao nhất J$2.15109904
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đô la Jamaica

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang JMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/JMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang JMD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.14854326 JMD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.012595 JMD
-0.58%
7 ngày qua
-0.005571 JMD
-0.26%
30 ngày qua
-0.003786 JMD
-0.18%
1 năm qua
-0.041346 JMD
-1.89%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
41/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
2.10346432
Hôm nay
2.14854326
Cao nhất
2.21415794
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.36%
Tháng 12
-0.10%
Tháng 1
-0.78%
Tháng 2
-0.47%
Tháng 3
-0.88%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-0.34%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.89%
Tháng 9
-0.44%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/JMD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang JMD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.77741581 JMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.77741581 JMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.44894105 – 2.97193467 JMD
Năm biến động -16.11%
2023
Tỷ giá trung bình 2.47710279 JMD
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
2.29449726 – 2.60818518 JMD
Năm biến động -6.13%
2024
Tỷ giá trung bình 2.27312606 JMD
Vị trí: 19/100
Phạm vi hàng năm
2.16062855 – 2.34006207 JMD
GMD giảm giá -5.69%
2025
Tỷ giá trung bình 2.20439206 JMD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
2.14137174 – 2.27829523 JMD
Năm ổn định -0.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.15151761 JMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.10346432 – 2.18416337 JMD
Năm ổn định -0.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.