Tỷ giá Dalasi Gambia sang Won Hàn Quốc hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = KRW

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Won Hàn Quốc 18.30603806 KRW
+0.39% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₩18.14938469 Hiện tại ₩18.30603806 Cao nhất ₩18.30913964
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Won Hàn Quốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/KRW

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang KRW.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
18.30603806 KRW
2026-11-07
24 giờ qua
+0.070607 KRW
+0.39%
7 ngày qua
+0.28685 KRW
+1.59%
30 ngày qua
+0.200628 KRW
+1.11%
1 năm qua
-1.639027 KRW
-8.22%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
17.80286257
Hôm nay
18.30603806
Cao nhất
21.36236554
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.18%
Tháng 12
+1.85%
Tháng 1
-0.07%
Tháng 2
+2.36%
Tháng 3
-2.50%
Tháng 4
+3.15%
Tháng 5
+1.58%
Tháng 6
-7.76%
Tháng 7
-5.19%
Tháng 8
-0.64%
Tháng 9
-2.45%
Tháng 10
+1.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/KRW trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang KRW.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 23.35113041 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 23.35113041 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
20.34690467 – 26.11836919 KRW
Năm biến động -9.62%
2023
Tỷ giá trung bình 20.9919532 KRW
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
19.1018362 – 22.50536171 KRW
Năm biến động -5.57%
2024
Tỷ giá trung bình 19.8158918 KRW
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
18.6894159 – 20.54272872 KRW
GMD tăng giá +6.81%
2025
Tỷ giá trung bình 19.69394853 KRW
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
18.74540556 – 20.81238747 KRW
GMD giảm giá -4.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 18.54229629 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
17.80286257 – 21.36236554 KRW
Năm biến động -6.19%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.