Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = GMD
Cập nhật
1
KRW
=
0.05462678
GMD
-0.46% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 KRW = D0.05462678 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = ₩18.30603806 KRW
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.05461753
Hiện tại
D0.05462678
Cao nhất
D0.05509829
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KRW/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.05462678 GMD
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000253 GMD
-0.46%
7 ngày qua
-0.00087 GMD
-1.57%
30 ngày qua
-0.000604 GMD
-1.09%
1 năm qua
+0.004489 GMD
+8.95%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
0.0468113 Hôm nay
0.05462678 Cao nhất
0.05617074
0.0468113 Hôm nay
0.05462678 Cao nhất
0.05617074
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.29%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
+0.07%
Tháng 2
-2.30%
Tháng 3
+2.56%
Tháng 4
-3.05%
Tháng 5
-1.56%
Tháng 6
+8.41%
Tháng 7
+5.48%
Tháng 8
+0.64%
Tháng 9
+2.51%
Tháng 10
-1.57%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KRW/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.05403138 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04296003 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03828723
–
0.04914752
GMD
Năm biến động
+10.64%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04773758 GMD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.04443386
–
0.05235099
GMD
Năm biến động
+5.90%
2024
Tỷ giá trung bình
0.05048876 GMD
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
0.04867902
–
0.05350622
GMD
KRW giảm giá
-6.37%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05080847 GMD
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.04804831
–
0.05334641
GMD
KRW tăng giá
+5.08%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.05403138 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0468113
–
0.05617074
GMD
Năm biến động
+6.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.