Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kwacha Malawi hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Kwacha Malawi cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Kwacha Malawi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = MWK

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Kwacha Malawi 23.31543342 MWK
+0.19% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất MK23.27443084 Hiện tại MK23.31543342 Cao nhất MK23.31543342
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Kwacha Malawi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang MWK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/MWK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang MWK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
23.31543342 MWK
2026-11-07
24 giờ qua
+0.043232 MWK
+0.19%
7 ngày qua
-0.114698 MWK
-0.49%
30 ngày qua
-0.117963 MWK
-0.50%
1 năm qua
-0.42942 MWK
-1.81%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
23.26768079
Hôm nay
23.31543342
Cao nhất
24.02068634
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.38%
Tháng 12
+1.47%
Tháng 1
-0.14%
Tháng 2
-1.89%
Tháng 3
-0.04%
Tháng 4
+0.33%
Tháng 5
-0.86%
Tháng 6
-1.04%
Tháng 7
+0.27%
Tháng 8
+0.75%
Tháng 9
-0.89%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/MWK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang MWK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 25.04344096 MWK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 16.84383271 MWK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
14.95228008 – 19.04066584 MWK
Năm biến động +7.17%
2023
Tỷ giá trung bình 18.16732072 MWK
Vị trí: 16/100
Phạm vi hàng năm
16.26018952 – 25.26441326 MWK
Năm biến động +50.88%
2024
Tỷ giá trung bình 25.04344096 MWK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
23.98747813 – 25.72119662 MWK
GMD giảm giá -3.92%
2025
Tỷ giá trung bình 24.02973786 MWK
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
23.26768079 – 24.78178646 MWK
Năm ổn định -2.64%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 23.53589814 MWK
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
23.27171567 – 24.02068634 MWK
Năm ổn định -0.57%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.