Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = PYG
Cập nhật
1
GMD
=
80.50358092
PYG
+2.02% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = Gs80.50358092 PYG
Tỷ giá nghịch đảo
1 PYG = D0.01242181 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Gs79.12158507
Hiện tại
Gs80.50358092
Cao nhất
Gs80.50358092
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang PYG.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
80.50358092 PYG
2026-11-03
24 giờ qua
+1.597032 PYG
+2.02%
7 ngày qua
+2.334305 PYG
+2.99%
30 ngày qua
+1.078807 PYG
+1.36%
1 năm qua
-15.929009 PYG
-16.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
18/100
Thấp nhất
76.92362246 Hôm nay
80.50358092 Cao nhất
97.13495906
76.92362246 Hôm nay
80.50358092 Cao nhất
97.13495906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.43%
Tháng 12
+4.16%
Tháng 1
-4.10%
Tháng 2
-1.36%
Tháng 3
-4.15%
Tháng 4
-2.65%
Tháng 5
+0.18%
Tháng 6
-2.89%
Tháng 7
-0.47%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+1.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang PYG.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 126.24608561 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
126.24608561 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
113.39284189
–
134.28958038
PYG
Năm biến động
-9.27%
2023
Tỷ giá trung bình
117.15170167 PYG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
108.20988628
–
122.40179709
PYG
Năm biến động
-8.82%
2024
Tỷ giá trung bình
109.84316942 PYG
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
106.45975088
–
115.52707031
PYG
Năm ổn định
-0.12%
2025
Tỷ giá trung bình
104.8727924 PYG
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
88.73986106
–
114.10829958
PYG
Năm biến động
-18.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
80.15399053 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
76.92362246
–
92.54864418
PYG
Năm biến động
-9.32%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.