Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leone Sierra Leone hôm nay

Tỷ giá Dalasi Gambia sang Leone Sierra Leone cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Leone Sierra Leone. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = SLL

Cập nhật
Dalasi Gambia 1 GMD = Leone Sierra Leone 281.46976465 SLL
-1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Le281.46976465 Hiện tại Le281.46976465 Cao nhất Le284.33219182
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Leone Sierra Leone

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang SLL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GMD/SLL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang SLL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
281.46976465 SLL
2026-11-05
24 giờ qua
-2.862427 SLL
-1.01%
7 ngày qua
-3.829543 SLL
-1.34%
30 ngày qua
-1.901838 SLL
-0.67%
1 năm qua
-3.829547 SLL
-1.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
281.46976465
Hôm nay
281.46976465
Cao nhất
289.23444286
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.35%
Tháng 12
+1.37%
Tháng 1
+0.69%
Tháng 2
-2.03%
Tháng 3
Tháng 4
+0.69%
Tháng 5
-0.68%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+
Tháng 8
+0.68%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.67%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GMD/SLL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang SLL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 306.20780376 SLL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 246.62319307 SLL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
212.97781718 – 298.63481229 SLL
Năm biến động +33.32%
2023
Tỷ giá trung bình 306.20780376 SLL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
282.75310124 – 351.45395123 SLL
Năm biến động +9.21%
2024
Tỷ giá trung bình 304.86536059 SLL
Vị trí: 98/100
Phạm vi hàng năm
291.24305556 – 312.04613095 SLL
GMD giảm giá -6.47%
2025
Tỷ giá trung bình 290.52528173 SLL
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
281.46976465 – 299.56427716 SLL
Năm ổn định -2.71%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 284.69388126 SLL
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
281.46976465 – 289.23444286 SLL
Năm ổn định -0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.