Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Somali hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Somali cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Shilling Somali. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = SOS
Cập nhật
1
GMD
=
7.66970121
SOS
-1.00% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = S7.66970121 SOS
Tỷ giá nghịch đảo
1 SOS = D0.13038318 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S7.66970121
Hiện tại
S7.66970121
Cao nhất
S7.74890674
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Shilling Somali
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang SOS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/SOS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang SOS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
7.66970121 SOS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.077418 SOS
-1.00%
7 ngày qua
-0.106168 SOS
-1.37%
30 ngày qua
-0.043965 SOS
-0.57%
1 năm qua
-0.157416 SOS
-2.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
7.65467014 Hôm nay
7.66970121 Cao nhất
8.17006769
7.65467014 Hôm nay
7.66970121 Cao nhất
8.17006769
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.40%
Tháng 12
+2.26%
Tháng 1
-0.29%
Tháng 2
-1.78%
Tháng 3
+0.02%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
-0.90%
Tháng 6
-1.00%
Tháng 7
+0.28%
Tháng 8
+0.71%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
-0.56%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/SOS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang SOS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 10.47449963 SOS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
10.47449963 SOS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
9.10205868
–
30.80166795
SOS
Năm biến động
-16.96%
2023
Tỷ giá trung bình
9.15494137 SOS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
8.45661184
–
9.58956479
SOS
Năm biến động
-7.50%
2024
Tỷ giá trung bình
8.30598985 SOS
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
7.90622602
–
8.55372446
SOS
GMD giảm giá
-6.71%
2025
Tỷ giá trung bình
7.91661376 SOS
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
7.65467014
–
8.29655058
SOS
GMD giảm giá
-2.82%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
7.75647174 SOS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
7.66970121
–
8.17006769
SOS
Năm ổn định
-0.59%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.