Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đồng Việt Nam hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Đồng Việt Nam cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = VND
Cập nhật
1
GMD
=
348.61349033
VND
-0.49% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = ₫348.61349033 VND
Tỷ giá nghịch đảo
1 VND = D0.00286851 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
₫348.18918919
Hiện tại
₫348.61349033
Cao nhất
₫349.37656462
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Đồng Việt Nam
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/VND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang VND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
348.61349033 VND
2026-11-05
24 giờ qua
-1.726199 VND
-0.49%
7 ngày qua
-0.618008 VND
-0.18%
30 ngày qua
-5.216427 VND
-1.47%
1 năm qua
-9.518697 VND
-2.66%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Thấp nhất
347.08011598 Hôm nay
348.61349033 Cao nhất
363.82753602
347.08011598 Hôm nay
348.61349033 Cao nhất
363.82753602
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.63%
Tháng 12
-0.19%
Tháng 1
+1.10%
Tháng 2
-0.90%
Tháng 3
+0.08%
Tháng 4
+0.52%
Tháng 5
-0.72%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.26%
Tháng 9
-1.29%
Tháng 10
-0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/VND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang VND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 423.26157813 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
423.26157813 VND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
377.67867732
–
434.1328798
VND
Năm biến động
-11.60%
2023
Tỷ giá trung bình
383.10376395 VND
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
358.95933435
–
400.72138692
VND
GMD giảm giá
-5.53%
2024
Tỷ giá trung bình
364.25361292 VND
Vị trí: 17/100
Phạm vi hàng năm
346.01430672
–
375.91106179
VND
Năm ổn định
-1.79%
2025
Tỷ giá trung bình
360.27902849 VND
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
344.75066138
–
374.26043992
VND
Năm ổn định
+0.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
352.53943548 VND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
347.08011598
–
363.78615672
VND
Năm ổn định
-1.91%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.