Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Azerbaijan hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Manat Azerbaijan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Manat Azerbaijan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = AZN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Manat Azerbaijan 0.00019193 AZN
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₼0.00019193 Hiện tại ₼0.00019193 Cao nhất ₼0.00019285
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Manat Azerbaijan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang AZN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/AZN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang AZN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00019193 AZN
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000001 AZN
-0.31%
7 ngày qua
-0.000001 AZN
-0.70%
30 ngày qua
-0.000002 AZN
-1.17%
1 năm qua
-0.000004 AZN
-1.94%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
9/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00019153
Hôm nay
0.00019193
Cao nhất
0.00019625
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
-0.20%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/AZN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang AZN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00019742 AZN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00019308 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00018206 – 0.00019959 AZN
GNF tăng giá +6.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00019727 AZN
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.00019318 – 0.00020021 AZN
Năm ổn định +0.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00019742 AZN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00019597 – 0.0001993 AZN
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00019616 AZN
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00019362 – 0.00019874 AZN
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00019311 AZN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00019153 – 0.00019559 AZN
Năm ổn định -1.16%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.