Tỷ giá Franc Guinea sang Real Braxin hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Real Braxin cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Real Braxin. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BRL

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Real Braxin 0.00061684 BRL
+0.24% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất R$0.00061284 Hiện tại R$0.00061684 Cao nhất R$0.00061684
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Real Braxin

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BRL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/BRL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BRL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00061684 BRL
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000001 BRL
+0.24%
7 ngày qua
+0.000008 BRL
+1.36%
30 ngày qua
+0.000023 BRL
+3.91%
1 năm qua
0.000000 BRL
0.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
0.00055922
Hôm nay
0.00061684
Cao nhất
0.00063977
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.30%
Tháng 12
-4.61%
Tháng 1
-1.64%
Tháng 2
+1.08%
Tháng 3
-3.64%
Tháng 4
+1.05%
Tháng 5
+2.99%
Tháng 6
-2.52%
Tháng 7
+1.13%
Tháng 8
+1.02%
Tháng 9
+4.38%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/BRL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BRL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00064549 BRL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.00058651 BRL
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.00051578 – 0.00063608 BRL
Năm biến động +0.90%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00057941 BRL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00054698 – 0.00063121 BRL
Năm biến động -7.51%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00062625 BRL
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00056293 – 0.00077941 BRL
Năm biến động +27.11%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00064549 BRL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00060759 – 0.00072782 BRL
Năm biến động -13.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00058433 BRL
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00055922 – 0.00063001 BRL
Năm biến động -2.09%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.