Tỷ giá Franc Guinea sang Nhân dân tệ hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Nhân dân tệ cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Nhân dân tệ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = CNY

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Nhân dân tệ 0.00075398 CNY
+0.28% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất ¥0.00075231 Hiện tại ¥0.00075398 Cao nhất ¥0.0007555
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Nhân dân tệ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang CNY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/CNY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang CNY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075398 CNY
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000002 CNY
+0.28%
7 ngày qua
0.000000 CNY
0.02%
30 ngày qua
-0.00001 CNY
-1.29%
1 năm qua
-0.000067 CNY
-8.13%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
7/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00074914
Hôm nay
0.00075398
Cao nhất
0.00082134
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.69%
Tháng 12
-0.58%
Tháng 1
-0.56%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
-0.69%
Tháng 4
-0.87%
Tháng 5
+0.62%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-1.31%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
-1.26%
Tháng 10
+0.11%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/CNY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang CNY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00083346 CNY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.0007649 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00068071 – 0.00084504 CNY
Năm biến động +15.40%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00082077 CNY
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.00076344 – 0.00085421 CNY
GNF tăng giá +3.40%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00083346 CNY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0008105 – 0.00084793 CNY
GNF tăng giá +2.84%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00082936 CNY
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.00079904 – 0.00084971 CNY
GNF giảm giá -5.36%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0007633 CNY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00074914 – 0.00080232 CNY
GNF giảm giá -5.65%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.