Tỷ giá Franc Guinea sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Kuna Croatia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = HRK
Cập nhật
1
GNF
=
0.00075791
HRK
-0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = kn0.00075791 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = FG1,319.42 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
kn0.00075542
Hiện tại
kn0.00075791
Cao nhất
kn0.00076199
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00075791 HRK
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000002 HRK
-0.26%
7 ngày qua
-0.000007 HRK
-0.92%
30 ngày qua
-0.000006 HRK
-0.84%
1 năm qua
+0.000003 HRK
+0.40%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Thấp nhất
0.00071473 Hôm nay
0.00075791 Cao nhất
0.00077028
0.00071473 Hôm nay
0.00075791 Cao nhất
0.00077028
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.78%
Tháng 12
-0.80%
Tháng 1
+1.08%
Tháng 2
+1.75%
Tháng 3
-1.23%
Tháng 4
+0.61%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
-1.13%
Tháng 7
-1.60%
Tháng 8
+2.72%
Tháng 9
+0.95%
Tháng 10
-0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00081441 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00081441 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00070885
–
0.00090499
HRK
Năm biến động
+13.28%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00080841 HRK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00077809
–
0.00083576
HRK
Năm ổn định
-2.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00080887 HRK
Vị trí: 90/100
Phạm vi hàng năm
0.00077931
–
0.00084242
HRK
GNF tăng giá
+6.41%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00077063 HRK
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
0.00073116
–
0.00085065
HRK
Năm biến động
-12.93%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00075707 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00071473
–
0.00077028
HRK
GNF tăng giá
+3.47%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.