Tỷ giá Franc Guinea sang Forint Hungary hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Forint Hungary cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Forint Hungary. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = HUF
Cập nhật
1
GNF
=
0.03673246
HUF
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = Ft0.03673246 HUF
Tỷ giá nghịch đảo
1 HUF = FG27.22387772 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Ft0.03673246
Hiện tại
Ft0.03673246
Cao nhất
Ft0.03680497
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Forint Hungary
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang HUF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/HUF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang HUF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.03673246 HUF
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000065 HUF
-0.18%
7 ngày qua
-0.000366 HUF
-0.99%
30 ngày qua
-0.000358 HUF
-0.96%
1 năm qua
-0.001605 HUF
-4.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
50/100
Thấp nhất
0.03419021 Hôm nay
0.03673246 Cao nhất
0.03925135
0.03419021 Hôm nay
0.03673246 Cao nhất
0.03925135
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.75%
Tháng 12
-1.57%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
+3.36%
Tháng 3
-5.95%
Tháng 4
-1.98%
Tháng 5
+2.13%
Tháng 6
+1.47%
Tháng 7
-1.55%
Tháng 8
+2.19%
Tháng 9
+0.73%
Tháng 10
-0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/HUF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang HUF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.04245118 HUF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04239632 HUF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.03391339
–
0.05136823
HUF
Năm biến động
+22.27%
2023
Tỷ giá trung bình
0.04094873 HUF
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.03857989
–
0.0439229
HUF
Năm biến động
-6.16%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04245118 HUF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04017882
–
0.04631203
HUF
Năm biến động
+14.44%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0407137 HUF
Vị trí: 69/100
Phạm vi hàng năm
0.03743118
–
0.04672249
HUF
Năm biến động
-18.45%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.03681128 HUF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03419021
–
0.03925135
HUF
Năm biến động
-1.65%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.