Tỷ giá Forint Hungary sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Forint Hungary sang Franc Guinea cho thấy 1 Forint Hungary đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HUF = GNF
Cập nhật
1
HUF
=
27.22387772
GNF
+0.26% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HUF = FG27.22387772 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = Ft0.03673246 HUF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG27.1702454
Hiện tại
FG27.22387772
Cao nhất
FG27.22387772
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Forint Hungary sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HUF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HUF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HUF sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
27.22387772 GNF
2026-11-08
24 giờ qua
+0.070587 GNF
+0.26%
7 ngày qua
+0.268418 GNF
+1.00%
30 ngày qua
+0.304645 GNF
+1.13%
1 năm qua
+1.139904 GNF
+4.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
46/100
Thấp nhất
25.47682919 Hôm nay
27.22387772 Cao nhất
29.24814284
25.47682919 Hôm nay
27.22387772 Cao nhất
29.24814284
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.75%
Tháng 12
+1.59%
Tháng 1
+0.04%
Tháng 2
-3.25%
Tháng 3
+6.33%
Tháng 4
+2.03%
Tháng 5
-2.09%
Tháng 6
-1.45%
Tháng 7
+1.58%
Tháng 8
-2.14%
Tháng 9
-0.72%
Tháng 10
+1.00%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HUF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HUF sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 27.1743626 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
23.87521187 GNF
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
19.46728525
–
29.48688038
GNF
Năm biến động
-18.21%
2023
Tỷ giá trung bình
24.43961978 GNF
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
22.76716919
–
25.92024119
GNF
Năm biến động
+6.56%
2024
Tỷ giá trung bình
23.58201515 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
21.59266029
–
24.88873675
GNF
Năm biến động
-12.62%
2025
Tỷ giá trung bình
24.65707438 GNF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
21.40296754
–
26.71569185
GNF
Năm biến động
+22.62%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
27.1743626 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.47682919
–
29.24814284
GNF
Năm biến động
+1.68%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.