Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Franc Burundi sang Franc Guinea cho thấy 1 Franc Burundi đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 BIF = GNF
Cập nhật
1
BIF
=
2.94390071
GNF
-0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 BIF = FG2.94390071 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = FBu0.33968537 BIF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
FG2.94390071
Hiện tại
FG2.94390071
Cao nhất
FG2.94927
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Burundi sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của BIF sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá BIF/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BIF sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.94390071 GNF
2026-11-03
24 giờ qua
-0.005369 GNF
-0.18%
7 ngày qua
-0.008506 GNF
-0.29%
30 ngày qua
+0.024801 GNF
+0.85%
1 năm qua
-0.005622 GNF
-0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
2.90669535 Hôm nay
2.94390071 Cao nhất
3.05970475
2.90669535 Hôm nay
2.94390071 Cao nhất
3.05970475
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
-0.21%
Tháng 1
+0.02%
Tháng 2
-0.01%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
+0.11%
Tháng 5
-0.03%
Tháng 6
-0.99%
Tháng 7
+0.97%
Tháng 8
-0.62%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
-0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá BIF/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BIF sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 4.31389147 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
4.31389147 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.15996813
–
4.65710723
GNF
BIF giảm giá
-8.62%
2023
Tỷ giá trung bình
3.46088007 GNF
Vị trí: 38/100
Phạm vi hàng năm
2.99719888
–
4.26977196
GNF
Năm biến động
-28.07%
2024
Tỷ giá trung bình
2.98582756 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
2.91703702
–
3.02182589
GNF
BIF giảm giá
-3.18%
2025
Tỷ giá trung bình
2.93064403 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.88602414
–
2.97167382
GNF
Năm ổn định
+1.19%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.94012548 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.90669535
–
3.05970475
GNF
Năm ổn định
-0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.