Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Guinea cho thấy 1 Kwanza Angola đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AOA = GNF

Cập nhật
Kwanza Angola 1 AOA = Franc Guinea 9.70290252 GNF
+0.49% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất FG9.65498357 Hiện tại FG9.70290252 Cao nhất FG9.70290252
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kwanza Angola sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AOA sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AOA/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AOA sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.70290252 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.047448 GNF
+0.49%
7 ngày qua
+0.064506 GNF
+0.67%
30 ngày qua
+0.120805 GNF
+1.26%
1 năm qua
+0.214741 GNF
+2.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.45763511
Hôm nay
9.70290252
Cao nhất
9.72172367
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.95%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
-0.97%
Tháng 2
+0.14%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
+0.14%
Tháng 5
-0.19%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+0.87%
Tháng 8
-0.40%
Tháng 9
+0.93%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AOA/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AOA sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 19.26029857 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 19.26029857 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
16.39111314 – 22.032037 GNF
Năm biến động +2.81%
2023
Tỷ giá trung bình 13.25967908 GNF
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
10.26447494 – 17.450813 GNF
Năm biến động -39.76%
2024
Tỷ giá trung bình 9.89609392 GNF
Vị trí: 4/100
Phạm vi hàng năm
9.08854387 – 10.40385666 GNF
Năm biến động -8.78%
2025
Tỷ giá trung bình 9.47566882 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.35949918 – 9.62035695 GNF
Năm ổn định +1.25%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.62719637 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.528185 – 9.72172367 GNF
Năm ổn định +1.11%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.