Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Guinea hôm nay
Tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Guinea cho thấy 1 Naira Nigeria đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 NGN = GNF
Cập nhật
1
NGN
=
6.57889851
GNF
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 NGN = FG6.57889851 GNF
Tỷ giá nghịch đảo
1 GNF = ₦0.15200113 NGN
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FG6.54699128
Hiện tại
FG6.57889851
Cao nhất
FG6.58375938
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Naira Nigeria sang Franc Guinea
Theo dõi xu hướng tỷ giá của NGN sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá NGN/GNF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NGN sang GNF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.57889851 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
-0.007138 GNF
-0.11%
7 ngày qua
+0.022215 GNF
+0.34%
30 ngày qua
-0.063023 GNF
-0.95%
1 năm qua
+0.536497 GNF
+8.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
87/100
Thấp nhất
5.95150512 Hôm nay
6.57889851 Cao nhất
6.67386267
5.95150512 Hôm nay
6.57889851 Cao nhất
6.67386267
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.68%
Tháng 12
+4.28%
Tháng 1
+1.84%
Tháng 2
-1.69%
Tháng 3
+0.36%
Tháng 4
+0.28%
Tháng 5
-0.92%
Tháng 6
+0.58%
Tháng 7
+2.89%
Tháng 8
+0.08%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá NGN/GNF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NGN sang GNF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 20.80470274 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · NGN tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
20.80470274 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.34113284
–
22.6755167
GNF
Năm biến động
-13.54%
2023
Tỷ giá trung bình
14.5584414 GNF
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
9.5901991
–
19.58973218
GNF
Năm biến động
-50.56%
2024
Tỷ giá trung bình
6.04370706 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.08603241
–
9.86985753
GNF
Năm biến động
-41.82%
2025
Tỷ giá trung bình
5.69808607 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.09984516
–
6.05372967
GNF
Năm biến động
+8.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
6.56242083 GNF
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
6.05194908
–
6.67386267
GNF
NGN tăng giá
+8.71%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.