Tỷ giá Franc Guinea sang Naira Nigeria hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Naira Nigeria cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Naira Nigeria. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = NGN

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Naira Nigeria 0.15198645 NGN
+0.11% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₦0.15183527 Hiện tại ₦0.15198645 Cao nhất ₦0.15274192
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Naira Nigeria

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang NGN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/NGN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang NGN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15198645 NGN
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000163 NGN
+0.11%
7 ngày qua
-0.000288 NGN
-0.19%
30 ngày qua
+0.001475 NGN
+0.98%
1 năm qua
-0.014098 NGN
-8.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
12/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.14983826
Hôm nay
0.15198645
Cao nhất
0.16802472
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.68%
Tháng 12
-4.10%
Tháng 1
-1.80%
Tháng 2
+1.72%
Tháng 3
-0.36%
Tháng 4
-0.28%
Tháng 5
+0.93%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-2.81%
Tháng 8
-0.08%
Tháng 9
+0.88%
Tháng 10
-0.22%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/NGN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang NGN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.17570984 NGN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GNF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.04813755 NGN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04410043 – 0.05170328 NGN
Năm biến động +15.65%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07370271 NGN
Vị trí: 20/100
Phạm vi hàng năm
0.05104715 – 0.10427312 NGN
Năm biến động +102.26%
2024
Tỷ giá trung bình 0.17064582 NGN
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
0.10131859 – 0.19661691 NGN
Năm biến động +71.88%
2025
Tỷ giá trung bình 0.17570984 NGN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.16518742 – 0.19608438 NGN
Năm biến động -7.83%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.15242306 NGN
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
0.14983826 – 0.16523602 NGN
GNF giảm giá -8.02%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.