Tỷ giá Franc Guinea sang Kwanza Angola hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Kwanza Angola cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Kwanza Angola. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = AOA
Cập nhật
1
GNF
=
0.10308763
AOA
-0.10% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = Kz0.10308763 AOA
Tỷ giá nghịch đảo
1 AOA = FG9.70048493 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
Kz0.10306194
Hiện tại
Kz0.10308763
Cao nhất
Kz0.10357345
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Kwanza Angola
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang AOA trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/AOA
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang AOA.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10308763 AOA
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000104 AOA
-0.10%
7 ngày qua
-0.000241 AOA
-0.23%
30 ngày qua
-0.000911 AOA
-0.88%
1 năm qua
-0.002436 AOA
-2.31%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Thấp nhất
0.10286242 Hôm nay
0.10308763 Cao nhất
0.10573468
0.10286242 Hôm nay
0.10308763 Cao nhất
0.10573468
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.94%
Tháng 12
+0.57%
Tháng 1
+0.98%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
-0.14%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-0.86%
Tháng 8
+0.40%
Tháng 9
-0.92%
Tháng 10
-0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/AOA trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang AOA.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.1055346 AOA
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.05228069 AOA
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04538845
–
0.06100867
AOA
Năm biến động
-2.73%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07968795 AOA
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.05730392
–
0.0974234
AOA
Năm biến động
+66.01%
2024
Tỷ giá trung bình
0.10121216 AOA
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
0.0961182
–
0.11002863
AOA
Năm biến động
+9.62%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1055346 AOA
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10394625
–
0.10684332
AOA
Năm ổn định
-1.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1038669 AOA
Vị trí: 97/100
Phạm vi hàng năm
0.10286242
–
0.10495178
AOA
Năm ổn định
-1.07%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.