Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Burundi hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Franc Burundi cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Franc Burundi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = BIF
Cập nhật
1
GNF
=
0.33968537
BIF
+0.18% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = FBu0.33968537 BIF
Tỷ giá nghịch đảo
1 BIF = FG2.94390071 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
FBu0.33906696
Hiện tại
FBu0.33968537
Cao nhất
FBu0.33968537
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Franc Burundi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang BIF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/BIF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang BIF.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.33968537 BIF
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000618 BIF
+0.18%
7 ngày qua
+0.000979 BIF
+0.29%
30 ngày qua
-0.002886 BIF
-0.84%
1 năm qua
+0.000648 BIF
+0.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.32682892 Hôm nay
0.33968537 Cao nhất
0.3440333
0.32682892 Hôm nay
0.33968537 Cao nhất
0.3440333
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
+0.21%
Tháng 1
-0.02%
Tháng 2
+0.01%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
-0.11%
Tháng 5
+0.03%
Tháng 6
+1.00%
Tháng 7
-0.96%
Tháng 8
+0.63%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
+0.18%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/BIF trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang BIF.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.34123231 BIF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.23197831 BIF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.21472557
–
0.24038646
BIF
GNF tăng giá
+9.43%
2023
Tỷ giá trung bình
0.29576103 BIF
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
0.23420455
–
0.33364486
BIF
Năm biến động
+39.02%
2024
Tỷ giá trung bình
0.33493871 BIF
Vị trí: 94/100
Phạm vi hàng năm
0.33092575
–
0.34281361
BIF
GNF tăng giá
+3.28%
2025
Tỷ giá trung bình
0.34123231 BIF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.33651069
–
0.34649745
BIF
Năm ổn định
-1.17%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.34012837 BIF
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
0.32682892
–
0.3440333
BIF
Năm ổn định
+0.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.