Tỷ giá Franc Guinea sang Won Hàn Quốc hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Won Hàn Quốc cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Won Hàn Quốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = KRW
Cập nhật
1
GNF
=
0.15220009
KRW
-0.11% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = ₩0.15220009 KRW
Tỷ giá nghịch đảo
1 KRW = FG6.57029834 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₩0.15121008
Hiện tại
₩0.15220009
Cao nhất
₩0.15230704
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Won Hàn Quốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang KRW trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/KRW
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang KRW.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15220009 KRW
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000171 KRW
-0.11%
7 ngày qua
+0.000691 KRW
+0.46%
30 ngày qua
-0.000622 KRW
-0.41%
1 năm qua
-0.013685 KRW
-8.25%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.14924246 Hôm nay
0.15220009 Cao nhất
0.1777751
0.14924246 Hôm nay
0.15220009 Cao nhất
0.1777751
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.47%
Tháng 12
+0.53%
Tháng 1
+0.03%
Tháng 2
+4.33%
Tháng 3
-2.55%
Tháng 4
+2.48%
Tháng 5
+2.53%
Tháng 6
-6.95%
Tháng 7
-6.02%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
-2.34%
Tháng 10
+0.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/KRW trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang KRW.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.16403663 KRW
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14682359 KRW
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.12749383
–
0.16698661
KRW
Năm biến động
+12.86%
2023
Tỷ giá trung bình
0.15149795 KRW
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.13977841
–
0.1581938
KRW
Năm biến động
+3.42%
2024
Tỷ giá trung bình
0.15831924 KRW
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.15013434
–
0.17102453
KRW
Năm biến động
+13.91%
2025
Tỷ giá trung bình
0.16403663 KRW
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.15587736
–
0.1719012
KRW
GNF giảm giá
-3.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15528732 KRW
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.14924246
–
0.1777751
KRW
Năm biến động
-7.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.