Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Guinea hôm nay

Tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Guinea cho thấy 1 Won Hàn Quốc đổi được bao nhiêu Franc Guinea. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 KRW = GNF

Cập nhật
Won Hàn Quốc 1 KRW = Franc Guinea 6.57824711 GNF
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất FG6.56568461 Hiện tại FG6.57824711 Cao nhất FG6.61331591
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Won Hàn Quốc sang Franc Guinea

Theo dõi xu hướng tỷ giá của KRW sang GNF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KRW/GNF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 KRW sang GNF.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.57824711 GNF
2026-11-05
24 giờ qua
+0.008425 GNF
+0.13%
7 ngày qua
-0.042242 GNF
-0.64%
30 ngày qua
+0.048477 GNF
+0.74%
1 năm qua
+0.549984 GNF
+9.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.62508484
Hôm nay
6.57824711
Cao nhất
6.7005058
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.53%
Tháng 12
-0.53%
Tháng 1
-0.03%
Tháng 2
-4.15%
Tháng 3
+2.61%
Tháng 4
-2.42%
Tháng 5
-2.47%
Tháng 6
+7.47%
Tháng 7
+6.41%
Tháng 8
+0.93%
Tháng 9
+2.39%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KRW/GNF trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 KRW sang GNF.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 6.84471372 GNF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.84471372 GNF
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.98850417 – 7.84351659 GNF
Năm biến động -11.39%
2023
Tỷ giá trung bình 6.60515258 GNF
Vị trí: 68/100
Phạm vi hàng năm
6.32136018 – 7.15418072 GNF
Năm biến động -3.30%
2024
Tỷ giá trung bình 6.32019954 GNF
Vị trí: 30/100
Phạm vi hàng năm
5.84711433 – 6.66070149 GNF
Năm biến động -12.21%
2025
Tỷ giá trung bình 6.10024656 GNF
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.81729522 – 6.41529978 GNF
KRW tăng giá +3.54%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.4517748 GNF
Vị trí: 47/100
Phạm vi hàng năm
5.62508484 – 6.7005058 GNF
Năm biến động +8.50%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.