Tỷ giá Franc Guinea sang Zloty Ba Lan hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Zloty Ba Lan cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Zloty Ba Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = PLN
Cập nhật
1
GNF
=
0.00044737
PLN
+0.75% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = zł0.00044737 PLN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PLN = FG2,235.27 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
zł0.00044343
Hiện tại
zł0.00044737
Cao nhất
zł0.00044737
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Zloty Ba Lan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang PLN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/PLN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang PLN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044737 PLN
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000003 PLN
+0.75%
7 ngày qua
+0.000002 PLN
+0.54%
30 ngày qua
+0.000004 PLN
+0.80%
1 năm qua
+0.000022 PLN
+5.21%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
0.00039821 Hôm nay
0.00044737 Cao nhất
0.00044964
0.00039821 Hôm nay
0.00044737 Cao nhất
0.00044964
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.90%
Tháng 12
-0.84%
Tháng 1
+1.33%
Tháng 2
+3.15%
Tháng 3
-1.92%
Tháng 4
+0.30%
Tháng 5
+3.64%
Tháng 6
-0.77%
Tháng 7
-1.10%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
+1.90%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/PLN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang PLN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00050679 PLN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00050679 PLN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00043274
–
0.00057774
PLN
Năm biến động
+15.45%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00048706 PLN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.00045321
–
0.00052143
PLN
Năm biến động
-9.56%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00046236 PLN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00044002
–
0.00053434
PLN
Năm biến động
-10.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0004336 PLN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00040925
–
0.0004816
PLN
Năm biến động
-14.03%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00043766 PLN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00039821
–
0.00044964
PLN
Năm biến động
+9.16%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.