Tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe hôm nay

Tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = STD

Cập nhật
Franc Guinea 1 GNF = Dobra São Tomé và Príncipe 2.52063025 STD
+0.13% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Db2.52063025 Hiện tại Db2.52063025 Cao nhất Db2.52063025
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dobra São Tomé và Príncipe

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang STD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GNF/STD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang STD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.52063025 STD
2026-11-01
24 giờ qua
+0.003347 STD
+0.13%
7 ngày qua
+0.001105 STD
+0.04%
30 ngày qua
-0.015851 STD
-0.62%
1 năm qua
-0.052519 STD
-2.04%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
2.5122032
Hôm nay
2.52063025
Cao nhất
2.57314906
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.62%
Tháng 12
+0.06%
Tháng 1
+0.80%
Tháng 2
-0.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+0.04%
Tháng 5
+0.25%
Tháng 6
+0.19%
Tháng 7
-0.88%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.56%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GNF/STD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang STD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 2.62119672 STD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.51935179 STD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.26687449 – 2.7302059 STD
Năm biến động +14.65%
2023
Tỷ giá trung bình 2.62119672 STD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.57444252 – 2.68794444 STD
Năm ổn định -1.63%
2024
Tỷ giá trung bình 2.58739301 STD
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
2.56850273 – 2.60415003 STD
Năm ổn định -0.25%
2025
Tỷ giá trung bình 2.5711043 STD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
2.53773866 – 2.6049157 STD
Năm ổn định -1.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2.53209948 STD
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.5122032 – 2.56355643 STD
Năm ổn định -0.96%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.