Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Tunisia cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = TND
Cập nhật
1
GNF
=
0.00033734
TND
-0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = د.ت0.00033734 TND
Tỷ giá nghịch đảo
1 TND = FG2,964.34 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
د.ت0.00033734
Hiện tại
د.ت0.00033734
Cao nhất
د.ت0.00033841
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang TND.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00033734 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000001 TND
-0.16%
7 ngày qua
-0.000000 TND
-0.05%
30 ngày qua
-0.000001 TND
-0.41%
1 năm qua
-0.000001 TND
-0.28%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
0.00032386 Hôm nay
0.00033734 Cao nhất
0.00034748
0.00032386 Hôm nay
0.00033734 Cao nhất
0.00034748
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.45%
Tháng 12
-2.45%
Tháng 1
+1.79%
Tháng 2
+1.97%
Tháng 3
+0.13%
Tháng 4
+0.67%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
-0.25%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
+2.10%
Tháng 9
-0.21%
Tháng 10
-0.16%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang TND.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 0.00036131 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.0003503 TND
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.0003084
–
0.00038237
TND
Năm biến động
+15.51%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00036008 TND
Vị trí: 95/100
Phạm vi hàng năm
0.00034983
–
0.00037158
TND
Năm ổn định
-0.67%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00036131 TND
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0003496
–
0.0003692
TND
GNF tăng giá
+3.61%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0003457 TND
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
0.00033045
–
0.00037598
TND
Năm biến động
-9.48%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00033739 TND
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00032386
–
0.00034748
TND
Năm ổn định
+1.21%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.