Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Uruguay hôm nay
Tỷ giá Franc Guinea sang Peso Uruguay cho thấy 1 Franc Guinea đổi được bao nhiêu Peso Uruguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GNF = UYU
Cập nhật
1
GNF
=
0.00455308
UYU
+0.12% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GNF = $U0.00455308 UYU
Tỷ giá nghịch đảo
1 UYU = FG219.63167737 GNF
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$U0.00453701
Hiện tại
$U0.00455308
Cao nhất
$U0.00455377
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Guinea sang Peso Uruguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GNF sang UYU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GNF/UYU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GNF sang UYU.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00455308 UYU
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000006 UYU
+0.12%
7 ngày qua
+0.000012 UYU
+0.26%
30 ngày qua
-0.000014 UYU
-0.31%
1 năm qua
-0.000033 UYU
-0.71%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Thấp nhất
0.00426872 Hôm nay
0.00455308 Cao nhất
0.00464835
0.00426872 Hôm nay
0.00455308 Cao nhất
0.00464835
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.87%
Tháng 12
-0.92%
Tháng 1
-0.59%
Tháng 2
+5.84%
Tháng 3
-1.56%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+0.29%
Tháng 6
+0.43%
Tháng 7
-0.70%
Tháng 8
+0.39%
Tháng 9
-0.70%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GNF/UYU trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GNF sang UYU.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 0.00474568 UYU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00467591 UYU
Vị trí: 71/100
Phạm vi hàng năm
0.00439989
–
0.00493867
UYU
Năm biến động
-4.93%
2023
Tỷ giá trung bình
0.00450475 UYU
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00433226
–
0.00466075
UYU
Năm ổn định
-1.45%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00466632 UYU
Vị trí: 67/100
Phạm vi hàng năm
0.00436728
–
0.00518093
UYU
Năm biến động
+11.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00474568 UYU
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00447018
–
0.00509952
UYU
Năm biến động
-11.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00455528 UYU
Vị trí: 21/100
Phạm vi hàng năm
0.00426872
–
0.00464835
UYU
Năm ổn định
+1.72%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.