Tỷ giá Đô la Guyana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = BAM
Cập nhật
1
GYD
=
0.00834991
BAM
Không thay đổi
Tỷ giá
1 GYD = KM0.00834991 BAM
Tỷ giá nghịch đảo
1 BAM = $119.76173801 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
KM0.00834954
Hiện tại
KM0.00834991
Cao nhất
KM0.00834991
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Mark Bosnia-Herzegovina có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang BAM trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/BAM
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang BAM.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00834991 BAM
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BAM
0.00%
7 ngày qua
+0.000016 BAM
+0.19%
30 ngày qua
-0.000008 BAM
-0.10%
1 năm qua
+0.000262 BAM
+3.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Thấp nhất
0.00781105 Hôm nay
0.00834991 Cao nhất
0.00838543
0.00781105 Hôm nay
0.00834991 Cao nhất
0.00838543
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.02%
Tháng 12
-0.94%
Tháng 1
+1.26%
Tháng 2
+2.95%
Tháng 3
-2.13%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+2.17%
Tháng 6
-0.55%
Tháng 7
-1.18%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+1.29%
Tháng 10
+0.19%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/BAM trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang BAM.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.00888911 BAM
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · GYD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.00888911 BAM
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.00814794
–
0.00976386
BAM
Năm biến động
+6.13%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0086044 BAM
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
0.00826837
–
0.00891244
BAM
GYD giảm giá
-3.69%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00863957 BAM
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
0.0083521
–
0.00900934
BAM
GYD tăng giá
+6.54%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00828844 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00789744
–
0.00916882
BAM
Năm biến động
-11.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00826683 BAM
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00781105
–
0.00838543
BAM
GYD tăng giá
+4.93%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.