Tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru hôm nay
Tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Sol Peru. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = PEN
Cập nhật
1
GYD
=
0.0164314
PEN
-0.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GYD = S/.0.0164314 PEN
Tỷ giá nghịch đảo
1 PEN = $60.85907635 GYD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
S/.0.0164314
Hiện tại
S/.0.0164314
Cao nhất
S/.0.01643984
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Sol Peru
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang PEN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GYD/PEN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang PEN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0164314 PEN
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000008 PEN
-0.05%
7 ngày qua
-0.000081 PEN
-0.49%
30 ngày qua
-0.000028 PEN
-0.17%
1 năm qua
+0.000301 PEN
+1.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
56/100
Thấp nhất
0.01591382 Hôm nay
0.0164314 Cao nhất
0.01684609
0.01591382 Hôm nay
0.0164314 Cao nhất
0.01684609
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.10%
Tháng 12
+0.16%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+4.15%
Tháng 3
+1.34%
Tháng 4
-3.07%
Tháng 5
+0.56%
Tháng 6
-0.75%
Tháng 7
-0.66%
Tháng 8
+2.36%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
-0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GYD/PEN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang PEN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01832125 PEN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.01832125 PEN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01738331
–
0.01918707
PEN
GYD giảm giá
-4.68%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01779739 PEN
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
0.01694688
–
0.01852791
PEN
Năm ổn định
-2.72%
2024
Tỷ giá trung bình
0.01793601 PEN
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
0.01717797
–
0.01852737
PEN
Năm ổn định
+1.88%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01705409 PEN
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
0.01598754
–
0.01808386
PEN
Năm biến động
-10.52%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01641074 PEN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01591382
–
0.01684609
PEN
Năm ổn định
+2.20%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.