Tỷ giá Đô la Guyana sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Guarani Paraguay cho thấy 1 Đô la Guyana đổi được bao nhiêu Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GYD = PYG

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Guarani Paraguay 29.40628841 PYG
+1.61% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Gs28.94084932 Hiện tại Gs29.40628841 Cao nhất Gs29.40652319
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GYD sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GYD sang PYG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
29.40628841 PYG
2026-11-06
24 giờ qua
+0.46528 PYG
+1.61%
7 ngày qua
+1.455128 PYG
+5.21%
30 ngày qua
+1.402497 PYG
+5.01%
1 năm qua
-4.413442 PYG
-13.05%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
33/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
27.19406899
Hôm nay
29.40628841
Cao nhất
33.8606992
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-6.27%
Tháng 12
+2.81%
Tháng 1
-3.84%
Tháng 2
+0.54%
Tháng 3
-4.16%
Tháng 4
-3.30%
Tháng 5
+1.06%
Tháng 6
-1.90%
Tháng 7
-0.75%
Tháng 8
-0.90%
Tháng 9
-0.04%
Tháng 10
+5.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GYD sang PYG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.16491097 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 33.36062573 PYG
Vị trí: 65/100
Phạm vi hàng năm
32.58261038 – 35.12269763 PYG
GYD tăng giá +6.52%
2023
Tỷ giá trung bình 34.68268058 PYG
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
33.68575811 – 35.73549963 PYG
Năm ổn định -1.15%
2024
Tỷ giá trung bình 36.12829453 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
34.06610173 – 38.26998212 PYG
Năm biến động +7.22%
2025
Tỷ giá trung bình 36.16491097 PYG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
31.37883389 – 38.55771329 PYG
Năm biến động -15.89%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 28.2474221 PYG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
27.19406899 – 32.67533827 PYG
Năm biến động -6.29%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.