Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Rupee Pakistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = PKR
Cập nhật
1
HKD
=
35.33810728
PKR
+0.19% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HKD = ₨35.33810728 PKR
Tỷ giá nghịch đảo
1 PKR = $0.02829806 HKD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
₨35.26268778
Hiện tại
₨35.33810728
Cao nhất
₨35.33810728
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Rupee Pakistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang PKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HKD/PKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang PKR.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
35.33810728 PKR
2026-11-08
24 giờ qua
+0.065862 PKR
+0.19%
7 ngày qua
+0.12146 PKR
+0.34%
30 ngày qua
+0.037382 PKR
+0.11%
1 năm qua
-1.000271 PKR
-2.75%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Thấp nhất
35.0667111 Hôm nay
35.33810728 Cao nhất
36.39011947
35.0667111 Hôm nay
35.33810728 Cao nhất
36.39011947
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.50%
Tháng 12
-0.48%
Tháng 1
-1.19%
Tháng 2
-0.22%
Tháng 3
-0.06%
Tháng 4
-0.12%
Tháng 5
-0.35%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-0.20%
Tháng 9
-0.26%
Tháng 10
+0.34%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HKD/PKR trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang PKR.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2025 · 36.12399672 PKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
26.13041995 PKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
22.37067949
–
30.67165635
PKR
Năm biến động
+26.82%
2023
Tỷ giá trung bình
35.69870414 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
29.03637409
–
39.29221523
PKR
Năm biến động
+23.04%
2024
Tỷ giá trung bình
35.68292472 PKR
Vị trí: 96/100
Phạm vi hàng năm
35.35654649
–
36.10305524
PKR
Năm ổn định
+0.38%
2025
Tỷ giá trung bình
36.12399672 PKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
35.64466211
–
37.76049998
PKR
Năm ổn định
+0.42%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
35.34011228 PKR
Vị trí: 92/100
Phạm vi hàng năm
35.0667111
–
36.15030223
PKR
Năm ổn định
-1.84%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.