Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Đô la Hồng Kông đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HKD = TRY

Cập nhật
Đô la Hồng Kông 1 HKD = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 6.36435823 TRY
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₺6.36435823 Hiện tại ₺6.36435823 Cao nhất ₺6.36435823
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Hồng Kông sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HKD sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HKD/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HKD sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.36435823 TRY
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 TRY
0.00%
7 ngày qua
+0.026488 TRY
+0.42%
30 ngày qua
+0.100883 TRY
+1.61%
1 năm qua
+0.951803 TRY
+17.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.41255563
Hôm nay
6.36435823
Cao nhất
6.36776746
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.27%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
+0.84%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+1.61%
Tháng 5
+1.53%
Tháng 6
+1.77%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
+1.48%
Tháng 9
+1.82%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HKD/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HKD sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.18658657 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.11653714 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.67318247 – 2.40100243 TRY
Năm biến động +39.96%
2023
Tỷ giá trung bình 3.04307171 TRY
Vị trí: 23/100
Phạm vi hàng năm
2.39419241 – 3.77819204 TRY
Năm biến động +57.42%
2024
Tỷ giá trung bình 4.21543452 TRY
Vị trí: 52/100
Phạm vi hàng năm
3.7849741 – 4.55294841 TRY
Năm biến động +20.29%
2025
Tỷ giá trung bình 5.07640421 TRY
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
4.54483365 – 5.52351257 TRY
Năm biến động +21.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.18658657 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.52068286 – 6.36776746 TRY
Năm biến động +15.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.