Tỷ giá Lempira Honduras sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ hôm nay

Tỷ giá Lempira Honduras sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy 1 Lempira Honduras đổi được bao nhiêu Lia Thổ Nhĩ Kỳ. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HNL = TRY

Cập nhật
Lempira Honduras 1 HNL = Lia Thổ Nhĩ Kỳ 1.8606947 TRY
+0.03% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₺1.85365345 Hiện tại ₺1.8606947 Cao nhất ₺1.8606947
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Lempira Honduras sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HNL sang TRY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HNL/TRY

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HNL sang TRY.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.8606947 TRY
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000622 TRY
+0.03%
7 ngày qua
+0.007355 TRY
+0.40%
30 ngày qua
+0.026822 TRY
+1.46%
1 năm qua
+0.263459 TRY
+16.49%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.59723559
Hôm nay
1.8606947
Cao nhất
1.86152427
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.98%
Tháng 12
+0.91%
Tháng 1
+1.58%
Tháng 2
+0.58%
Tháng 3
+1.48%
Tháng 4
+1.79%
Tháng 5
+1.26%
Tháng 6
+1.96%
Tháng 7
+0.99%
Tháng 8
+1.42%
Tháng 9
+1.88%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HNL/TRY trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HNL sang TRY.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.81165302 TRY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.67342606 TRY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.53359787 – 0.76162974 TRY
Năm biến động +38.57%
2023
Tỷ giá trung bình 0.96564737 TRY
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
0.75613849 – 1.19455045 TRY
Năm biến động +57.55%
2024
Tỷ giá trung bình 1.32265883 TRY
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
1.19467934 – 1.39199164 TRY
Năm biến động +16.50%
2025
Tỷ giá trung bình 1.52037215 TRY
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
1.38590572 – 1.63189797 TRY
Năm biến động +16.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.81165302 TRY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.62679004 – 1.86152427 TRY
Năm biến động +14.23%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.