Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Peso Cuba có thể chuyển đổi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = CUC
Cập nhật
1
HRK
=
0.14907282
CUC
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = $0.14907282 CUC
Tỷ giá nghịch đảo
1 CUC = kn6.708131 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$0.14887787
Hiện tại
$0.14907282
Cao nhất
$0.14949364
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Peso Cuba có thể chuyển đổi
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang CUC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/CUC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang CUC.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.14907282 CUC
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000123 CUC
-0.08%
7 ngày qua
+0.001113 CUC
+0.75%
30 ngày qua
+0.000131 CUC
+0.09%
1 năm qua
-0.004181 CUC
-2.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
13/100
Thấp nhất
0.14753804 Hôm nay
0.14907282 Cao nhất
0.15979339
0.14753804 Hôm nay
0.14907282 Cao nhất
0.15979339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.18%
Tháng 12
+0.87%
Tháng 1
-0.28%
Tháng 2
-1.86%
Tháng 3
+1.20%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-1.84%
Tháng 6
+1.33%
Tháng 7
+0.73%
Tháng 8
-2.26%
Tháng 9
-1.50%
Tháng 10
+0.66%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/CUC trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang CUC.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.1500775 CUC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1398506 CUC
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.1272637
–
0.15234381
CUC
Năm biến động
-6.14%
2023
Tỷ giá trung bình
0.14356153 CUC
Vị trí: 36/100
Phạm vi hàng năm
0.13890299
–
0.14917093
CUC
HRK tăng giá
+3.28%
2024
Tỷ giá trung bình
0.14360034 CUC
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
0.13738981
–
0.14855331
CUC
HRK giảm giá
-6.26%
2025
Tỷ giá trung bình
0.15003924 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.13596345
–
0.15748642
CUC
Năm biến động
+13.40%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.1500775 CUC
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14753804
–
0.15979339
CUC
HRK giảm giá
-4.40%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.