Tỷ giá Kuna Croatia sang Jersey Pound hôm nay
Tỷ giá Kuna Croatia sang Jersey Pound cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Jersey Pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = JEP
Cập nhật
1
HRK
=
0.11061341
JEP
-0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 HRK = £0.11061341 JEP
Tỷ giá nghịch đảo
1 JEP = kn9.04049551 HRK
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.11061341
Hiện tại
£0.11061341
Cao nhất
£0.11070035
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Jersey Pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang JEP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá HRK/JEP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang JEP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.11061341 JEP
2026-11-08
24 giờ qua
-0.000087 JEP
-0.08%
7 ngày qua
+0.000069 JEP
+0.06%
30 ngày qua
-0.001878 JEP
-1.67%
1 năm qua
-0.005955 JEP
-5.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.11051502 Hôm nay
0.11061341 Cao nhất
0.11729684
0.11051502 Hôm nay
0.11061341 Cao nhất
0.11729684
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.60%
Tháng 12
-0.76%
Tháng 1
+1.22%
Tháng 2
-0.49%
Tháng 3
-1.02%
Tháng 4
+0.38%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-0.18%
Tháng 7
+0.26%
Tháng 8
-0.41%
Tháng 9
-2.47%
Tháng 10
+0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá HRK/JEP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang JEP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 0.11543228 JEP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.11317916 JEP
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
0.1092211
–
0.12013534
JEP
HRK tăng giá
+4.98%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11543228 JEP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.11297062
–
0.11893484
JEP
Năm ổn định
-1.86%
2024
Tỷ giá trung bình
0.11236231 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10911848
–
0.11515453
JEP
HRK giảm giá
-4.66%
2025
Tỷ giá trung bình
0.11373215 JEP
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.1094738
–
0.11729684
JEP
HRK tăng giá
+5.53%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.11240363 JEP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.11051502
–
0.11650551
JEP
HRK giảm giá
-4.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.