Tỷ giá Jersey Pound sang Kuna Croatia hôm nay
Tỷ giá Jersey Pound sang Kuna Croatia cho thấy 1 Jersey Pound đổi được bao nhiêu Kuna Croatia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 JEP = HRK
Cập nhật
1
JEP
=
9.04049551
HRK
+0.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 JEP = kn9.04049551 HRK
Tỷ giá nghịch đảo
1 HRK = £0.11061341 JEP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
kn9.03339518
Hiện tại
kn9.04049551
Cao nhất
kn9.04049551
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Jersey Pound sang Kuna Croatia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của JEP sang HRK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá JEP/HRK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JEP sang HRK.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.04049551 HRK
2026-11-08
24 giờ qua
+0.006425 HRK
+0.07%
7 ngày qua
-0.005612 HRK
-0.06%
30 ngày qua
+0.150345 HRK
+1.69%
1 năm qua
+0.461833 HRK
+5.38%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
8.52537885 Hôm nay
9.04049551 Cao nhất
9.04854388
8.52537885 Hôm nay
9.04049551 Cao nhất
9.04854388
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.60%
Tháng 12
+0.76%
Tháng 1
-1.20%
Tháng 2
+0.49%
Tháng 3
+1.03%
Tháng 4
-0.38%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+0.18%
Tháng 7
-0.26%
Tháng 8
+0.41%
Tháng 9
+2.54%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá JEP/HRK trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JEP sang HRK.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 8.90112561 HRK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · JEP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
8.83888723 HRK
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
8.32394505
–
9.15574042
HRK
JEP giảm giá
-4.75%
2023
Tỷ giá trung bình
8.66439734 HRK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
8.40796491
–
8.8518587
HRK
Năm ổn định
+1.90%
2024
Tỷ giá trung bình
8.90112561 HRK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.68398308
–
9.16435056
HRK
JEP tăng giá
+4.89%
2025
Tỷ giá trung bình
8.79580037 HRK
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
8.52537885
–
9.13460542
HRK
JEP giảm giá
-5.24%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
8.89790779 HRK
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
8.58328492
–
9.04854388
HRK
JEP tăng giá
+4.64%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.