Tỷ giá Kuna Croatia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Kuna Croatia sang Bảng Li-băng cho thấy 1 Kuna Croatia đổi được bao nhiêu Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 HRK = LBP

Cập nhật
Kuna Croatia 1 HRK = Bảng Li-băng 13,295.85 LBP
-0.14% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất £13,287.57 Hiện tại £13,295.85 Cao nhất £13,358.29
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Kuna Croatia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá của HRK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá HRK/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 HRK sang LBP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
13,295.85 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-18.935192 LBP
-0.14%
7 ngày qua
+19.781153 LBP
+0.15%
30 ngày qua
-48.648037 LBP
-0.36%
1 năm qua
-353.76338 LBP
-2.59%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
8/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
13,209.97
Hôm nay
13,295.85
Cao nhất
14,225.92
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.15%
Tháng 12
+1.52%
Tháng 1
-0.20%
Tháng 2
-1.73%
Tháng 3
+1.68%
Tháng 4
-0.72%
Tháng 5
-2.01%
Tháng 6
+1.03%
Tháng 7
+1.00%
Tháng 8
-2.24%
Tháng 9
-1.67%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá HRK/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 HRK sang LBP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 13,439.95 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · HRK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 211.96851607 LBP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
194.14472809 – 231.05036702 LBP
Năm biến động -5.55%
2023
Tỷ giá trung bình 1,971.52 LBP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
211.81618662 – 2,252.94 LBP
Năm biến động +925.68%
2024
Tỷ giá trung bình 11,333.67 LBP
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
2,133.32 – 13,302.95 LBP
Năm biến động +457.04%
2025
Tỷ giá trung bình 13,438.77 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
12,176.53 – 14,105.21 LBP
Năm biến động +13.49%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,439.95 LBP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
13,209.97 – 14,225.92 LBP
HRK giảm giá -4.87%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.